T GOLD
Đặt Lịch Tư Vấn

Đá quý

Carat và milimét: bảng quy đổi kích thước đá quý theo từng hình dạng

 · 7 phút đọc

Carat là trọng lượng, ly là kích thước. Bảng quy đổi cho giác tròn, đá quý tấm và các hình dạng khác, vì sao 2 carat không to gấp đôi 1 carat, và cách tra cho Moissanite.

Viên đá quý giác tròn giữ trên nhíp

“Viên này mấy ly?” và “viên này mấy carat?” là hai câu hỏi nghe giống nhau nhưng đo hai thứ khác nhau. Carat là trọng lượng. Ly, tức milimét, là kích thước — thứ mắt thật sự nhìn thấy trên tay. Bài viết này là bảng tra cứu để đổi qua lại giữa hai con số, cho giác tròn, đá quý tấm và các hình dạng khác.

Ba điều cần nhớ trước khi tra bảng

  • 1 carat = 0,2 gram = 100 điểm. Viên 0,50 carat còn gọi là viên 50 điểm.
  • “Ly” là milimét. Viên 5 ly 4 là viên có đường kính 5,4 mm.
  • Mọi bảng quy đổi đều là xấp xỉ. Hai viên cùng đường kính có thể lệch nhau vài phần trăm trọng lượng vì cắt sâu hay nông khác nhau. Con số chính xác của một viên cụ thể luôn nằm trên giấy kiểm định.

Các bảng dưới đây tính cho kim cương (Lab và thiên nhiên giống nhau). Moissanite có phần riêng ở cuối bài.

Giác tròn: từ ly sang carat

Đây là bảng dùng nhiều nhất, theo các cỡ ly quen thuộc ở Việt Nam:

  • 3 ly 6 (3,6 mm) ≈ 0,17 carat
  • 4 ly 1 (4,1 mm) ≈ 0,25 carat
  • 4 ly 5 (4,5 mm) ≈ 0,35 carat
  • 5 ly (5,0 mm) ≈ 0,47 carat
  • 5 ly 4 (5,4 mm) ≈ 0,60 carat
  • 6 ly (6,0 mm) ≈ 0,80 carat
  • 6 ly 3 (6,3 mm) ≈ 0,93 carat
  • 6 ly 5 (6,5 mm) ≈ 1,00 carat
  • 6 ly 8 (6,8 mm) ≈ 1,20 carat
  • 7 ly 2 (7,2 mm) ≈ 1,40 carat
  • 8 ly 1 (8,1 mm) ≈ 2,00 carat
  • 9 ly (9,0 mm) ≈ 2,70 carat
  • 10 ly (10,0 mm) ≈ 3,70 carat

Muốn tự ước tính một cỡ không có trong bảng, có thể dùng công thức quen thuộc trong ngành cho giác tròn:

carat ≈ đường kính × đường kính × chiều sâu × 0,0061 (đơn vị milimét).

Với viên cắt cân đối, chiều sâu bằng khoảng 61% đường kính. Viên 6,5 mm sâu 3,97 mm cho ra 6,5 × 6,5 × 3,97 × 0,0061 ≈ 1,02 carat.

Đá quý tấm: những viên nhỏ

Trên trang sức phủ kín đá quý, từng viên rất nhỏ nhưng số lượng lớn. Bảng cho giác tròn cỡ nhỏ:

  • 1,0 mm ≈ 0,005 carat
  • 1,3 mm ≈ 0,01 carat
  • 1,5 mm ≈ 0,015 carat
  • 1,8 mm ≈ 0,025 carat
  • 2,0 mm ≈ 0,03 carat
  • 2,5 mm ≈ 0,06 carat
  • 3,0 mm ≈ 0,10 carat

Từ đây có thể ước tính tổng trọng lượng của một món: 120 viên 1,5 mm là khoảng 120 × 0,015 = 1,8 carat. Con số này giải thích vì sao một món “tổng 2 carat” đá quý tấm trông rất khác — và có giá rất khác — một viên chủ 2 carat.

Các hình dạng khác

Kích thước tham khảo ở hai mức trọng lượng phổ biến, ghi theo chiều dài × chiều rộng:

  • Tròn: 0,5 carat ≈ 5,1 mm · 1 carat ≈ 6,5 mm
  • Oval: 0,5 carat ≈ 6 × 4 mm · 1 carat ≈ 7,7 × 5,7 mm
  • Emerald: 0,5 carat ≈ 6 × 4 mm · 1 carat ≈ 7 × 5 mm
  • Giọt nước: 0,5 carat ≈ 6 × 4 mm · 1 carat ≈ 8 × 5,5 mm
  • Marquise: 0,5 carat ≈ 8 × 4 mm · 1 carat ≈ 10 × 5 mm
  • Princess: 0,5 carat ≈ 4,4 mm · 1 carat ≈ 5,5 mm
  • Cushion vuông: 0,5 carat ≈ 4,5 mm · 1 carat ≈ 5,5 mm
  • Asscher: 0,5 carat ≈ 4,4 mm · 1 carat ≈ 5,5 mm

Với hình dạng dài, con số thay đổi nhiều theo tỷ lệ dài trên rộng của từng viên. Cách chọn hình dạng nằm trong bài Chọn viên chủ nhẫn cầu hôn.

Vì sao 2 carat không to gấp đôi 1 carat?

Trọng lượng tăng theo thể tích, tức theo ba chiều; còn mắt chỉ thấy mặt trên, tức hai chiều. Gấp đôi trọng lượng chỉ làm mỗi chiều tăng khoảng 26%.

  • Viên tròn 1 carat: khoảng 6,5 mm.
  • Viên tròn 2 carat: khoảng 8,1 mm — đường kính lớn hơn một phần tư, diện tích mặt nhìn lớn hơn khoảng 55%.
  • Viên tròn 0,5 carat: khoảng 5,1 mm — nhỏ hơn viên 1 carat chỉ khoảng một phần năm đường kính.

Hệ quả thực tế: chênh lệch giữa 0,9 và 1,0 carat là khoảng 0,2 mm, gần như không thấy bằng mắt, trong khi giá thường nhảy bậc ở các mốc tròn như 0,5, 1,0 hay 2,0 carat. Chọn viên ngay dưới mốc là cách tiết kiệm phổ biến.

Cùng carat, viên nào trông to hơn?

Hai viên tròn cùng 1 carat có thể rộng 6,2 mm hoặc 6,6 mm. Viên cắt quá sâu “giấu” trọng lượng ở phần đáy nên mặt nhỏ hơn; viên cắt quá nông thì mặt rộng nhưng kém sáng. Vì vậy khi so hai viên, hãy xem cả carat lẫn kích thước milimét — mục Measurements trên giấy kiểm định. Cách đọc nằm trong bài Cách đọc một tờ giấy kiểm định đá quý.

Moissanite: tra theo ly, không tra theo carat

Moissanite nhẹ hơn kim cương khoảng 9% ở cùng kích thước. Một viên Moissanite 6,5 mm chỉ nặng khoảng 0,9 carat, dù trông to đúng bằng viên kim cương 1 carat.

Vì vậy Moissanite thường được bán theo kích thước milimét, đôi khi kèm con số “tương đương carat kim cương”. Khi mua Moissanite:

  • Hỏi kích thước milimét — đó là con số quyết định viên đá quý trông to đến đâu.
  • Nếu người bán nói “1 carat”, hãy hỏi đó là trọng lượng thật hay cỡ tương đương kim cương.
  • Bảng giác tròn ở trên vẫn dùng được: cột ly cho biết kích thước, cột carat khi đó là cỡ tương đương.

Phần so sánh hai loại đá quý nằm trong bài Moissanite, Lab Diamond hay kim cương thiên nhiên?

Trọng lượng một viên và tổng trọng lượng

Trên phiếu thông số có thể gặp hai kiểu ghi:

  • Trọng lượng viên chủ: của riêng một viên.
  • Tổng trọng lượng: cộng tất cả đá quý trên món đồ. Với bông tai, con số này thường tính cho cả đôi — bông tai “tổng 1 carat” là hai viên, mỗi viên 0,5 carat, tức khoảng 5 ly.

Khi so sánh hai món, hãy chắc rằng đang so cùng một kiểu con số.

Cỡ nào thường dùng cho món nào?

Đây là khoảng thường gặp để hình dung, không phải quy tắc:

  • Viên chủ nhẫn nữ: 5 đến 6,5 ly.
  • Viên chủ nhẫn nam: 6,5 đến 9 ly.
  • Bông tai nụ: 4 đến 6,5 ly mỗi bên.
  • Tennis chain và lắc tennis: 2 đến 5 ly mỗi viên.
  • Đá quý tấm phủ bề mặt: 1 đến 2 ly.

Tự đo một viên đá quý

  • Dùng thước kẹp có độ chia 0,1 mm hoặc nhỏ hơn. Thước kẻ thường không đủ chính xác cho vật nhỏ thế này.
  • Đo ngang qua chỗ rộng nhất; với giác tròn, đo hai hướng vuông góc và lấy trung bình.
  • Viên đã lên ổ chỉ đo được bề ngang, và chấu hoặc viền có thể che mất một phần mép. Kết quả khi đó là ước tính.

Câu hỏi thường gặp

1 carat là bao nhiêu ly?

Với kim cương giác tròn, khoảng 6,5 ly. Trên thị trường Việt Nam, viên 6 ly 3 cũng thường được gọi là “viên một carat”, dù trọng lượng thực tế hơi thấp hơn một chút.

5 ly là bao nhiêu carat?

Khoảng 0,47 carat với giác tròn, thường được gọi tròn là nửa carat.

Viên 6 ly 3 và 6 ly 5 khác nhau nhiều không?

Về kích thước chỉ 0,2 mm, gần như không thấy bằng mắt. Về trọng lượng là khoảng 0,93 so với 1,00 carat.

Vì sao hai viên cùng số ly lại lệch carat?

Vì chiều sâu khác nhau. Bảng quy đổi giả định viên cắt cân đối; viên thực tế có thể dày hoặc mỏng hơn.

Tại T Gold

Thông số đá quý trên mỗi sản phẩm T Gold ghi rõ loại đá quý, kích thước và số lượng — để bạn biết viên đá quý to bao nhiêu, không chỉ nặng bao nhiêu. Trong các công cụ tự thiết kế 3D, có thể đổi cỡ viên chủ và xem ngay tỷ lệ trên mô hình trước khi quyết định.

Bài viết khác

Tạp chí
T GOLD

Tìm trong T Gold

Gợi ý

Món đã lưu

Chưa có món nào. Nhấn biểu tượng lưu trên từng sản phẩm để giữ lại những món bạn thích.